So sánh : OPPO YOYO - Samsung Galaxy Ace S5830i -
×
OPPO YOYO

OPPO YOYO

1,490,000đ
×
Samsung Galaxy Ace S5830i

Samsung Galaxy Ace S5830i

3,090,000đ
Màu sản phẩm
So sánh khuyến mãi
Tính năng nổi bật
Mạng 2G

GSM 850 / 900 / 1800 / 1900

GSM 850 / 900 / 1800 / 1900

Mạng 3G

HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100

HSDPA 900 / 2100

SIM

2 sim 2 sóng

Mini-SIM

Kích Thước

138.5x69.5x9.2mm

112.4 x 59.9 x 11.5 mm

Màu Sắc

Đang cập nhật

Black, White, Hugo Boss Edition, La Fleur

Trọng Lượng

145 g

113 g

Kích Thước

4.7 inches, qHD, 540 x 960 pixels

320 x 480 pixels, 3.5 inches (~165 ppi pixel density)
- Chạm đa điểm
- Cảm biến : Accelerometer, proximity, compass
- Giao diện TouchWiz v3.0 UI
- Mặt kính Corning Gorilla chống trầy

Loại

IPS LCD, 16 triệu màu

TFT, cảm ứng điện dung, 262.144 màu

Audio

MP3, WAV, WMA, eAAC+

MP3/WAV/eAAC+ player

Kiểu Chuông

Rung, Mp3, Midi

Rung, Đa âm điệu, MP3

Loa Ngoài

Radio

Stereo FM radio with RDS

Video

3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC)

MP4/H.264/H.263 player

Bộ Nhớ Trong

RAM 1GB ROM 4GB

158 MB dùng chung, 278 MB RAM

Khe Cắm Thẻ Nhớ

MicroSD hỗ trợ đến 32GB

microSD, tới 32GB

3.5mm jack

Bluetooth

v2.1 with A2DP

GPRS

GPS ( A-GPS)

Tốc độ 3G

HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps

HSDPA, 7.2 Mbps

USB

microUSB v2.0

WLAN

Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct

Wi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA, Wi-Fi hotspot

Camera chính

5.0 MP

5 MP, 2592x1944 pixels, autofocus, LED flash

Camera Phụ

2.0 MP

Chức Năng

HDR, Panorama, Beautify,Audio Photos, Gif

Geo-tagging, face and smile detection

Quay Phim

HD 720p

VGA@24fps

Chipset

MTK 6582M

Qualcomm MSM7227

CPU

Quad-Core 1.3 GHz

832 MHz ARM 11

GPU

Mali-400MP

Adreno 200

Java

via Java MIDP emulator

Tin Nhắn

SMS(threaded view), MMS, Email, Push Mail, IM, RSS

SMS(threaded view), MMS, Email

Trình Duyệt

HTML 5

HTML

Trò Chơi

Có thể cài đặt thêm tại Viễn Thông A

Tải thêm

Bảo Hành 12 tháng
Loại Pin

Li-Ion 1900 mAh

Li-Ion 1350 mAh

Hệ Điều Hành

Android 4.2.2 (Jelly Bean)

Android OS, v2.3

GỌI LẠI CHO TÔI