So sánh : Sony Xperia Z4 - HTC One M9 -
×
Sony Xperia Z4

Sony Xperia Z4

[Liên hệ]
×
HTC One M9

HTC One M9

10,790,000đ
Màu sản phẩm
So sánh khuyến mãi
Tính năng nổi bật
Mạng 2G

GSM 850 / 900 / 1800 / 1900

GSM 850/900/1800/1900

Mạng 3G

HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100

HSDPA 850/900/1900/2100

SIM

Nano-Sim

Nano-Sim

Kích Thước

146 x 72 x 6.9 mm

144.6 x 69.7 x 9.6 mm

Màu Sắc

White, black, copper, aqua green

Gold/Black/White

Trọng Lượng

144g

157g

Kích Thước

5.2 inches, 1080 x 1920 pixels

1080 x 1920 pixels, 5.0 inches

Loại

IPS LCD

Super LCD3

Audio

MP3/eAAC+/WAV/Flac

MP3/eAAC+/WMA/WAV/FLAC

Kiểu Chuông

Rung, midi, đa âm

Rung, midi, đa âm

Loa Ngoài

Radio

Video

Xvid/MP4/H.264

DivX/XviD/MP4/H.264/WMV

Bộ Nhớ Trong

RAM 3GB ROM 32GB

RAM 3GB ROM 32GB

Khe Cắm Thẻ Nhớ

MicroSD hỗ trợ đến 128GB

MicroSD hỗ trợ đến 128GB

3.5mm jack

Bluetooth

V4.0 with LE+EDR

v4.0, A2DP, apt-X

EDGE

GPRS

GPS ( A-GPS)

NFC

Tốc độ 3G

HSDPA, 42 Mbps; HSUPA, 5.8 Mbps

HSPDA, HSUPA

USB

microUSB v2.0 (MHL 3 TV-out), USB Host

microUSB v2.0 (MHL TV-out), USB Host

WLAN

Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot

Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot

Camera chính

20.7 MP

20.7 MP

Camera Phụ

5 MP

4 UltraPixel

Chức Năng

Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama

Geo-tagging, face/smile detection, HDR, panorama

Quay Phim

FullHD 1080p@60fps

Quay phim 4K 2160p@30fps

Chipset

Qualcomm Snapdragon 810

Qualcomm Snapdragon 810

CPU

8 nhân

Quad-core 1.5 GHz Cortex-A53 & Quad-core 2 GHz Cortex-A57

GPU

Adreno 430

Adreno 430

Tin Nhắn

SMS (threaded view), MMS, Email, IM, Push Email

SMS (threaded view), MMS, Email, Push Email

Trình Duyệt

HTML5

HTML5

Trò Chơi

Có thể cải đặt thêm tại Viễn Thông A

Có thể cài đặt tại Viễn Thông A

Bảo Hành 12 tháng 12 tháng
Loại Pin

Li-Ion 2915 mAh

Li-Po 2840 mAh

Hệ Điều Hành

Android 5.0 (Lollipop)

Android 5.0 (Lollipop)

GỌI LẠI CHO TÔI