So sánh : LG G Flex 2 - LG L90 -
×
LG G Flex 2

LG G Flex 2

[Liên hệ]
×
LG L90

LG L90

3,190,000đ
Màu sản phẩm
So sánh khuyến mãi
Tính năng nổi bật
Mạng 2G

GSM 850 / 900 / 1800 / 1900

GSM 850 / 900 / 1800 / 1900

Mạng 3G

HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100

HSDPA 900 / 1900 / 2100

SIM

Nano-SIM

2 sim 2 sóng

Kích Thước

149.1 x 75.3 x 7.1-9.4 mm

131.6 x 66 x 9.7 mm

Màu Sắc

Đang cập nhật

Black/ White

Trọng Lượng

152g

126 g

Loại

Curved P-OLED

IPS LCD, 16 triệu màu,

Màn Hình

5.5 inches, Full HD (1080 x 1920 pixels)

540 x 960 pixels, 4.7 inches

Audio

MP3/WAV/FLAC/eAAC+/WMA

MP3/WAV/eAAC+

Kiểu Chuông

Rung, midi, đa âm

Rung, Mp3. Midi

Loa Ngoài

Radio

Video

MP4/DviX/XviD/H.264/WMV

MP4/H.264/H.263

Bộ Nhớ Trong

RAM 3GB ROM 32GB

RAM 1GB ROM 8GB

Khe Cắm Thẻ Nhớ

MicroSD hỗ trợ lên đến 128GB

MicroSD hỗ trợ đến 32GB

3.5mm jack

Bluetooth

v4.0, A2DP, LE, apt-X

v4.0 with A2DP

EDGE

GPRS

GPS ( A-GPS)

NFC

Tốc độ 3G

HSPA 42.2/21.1 Mbps, LTE Cat6 300/50 Mbps

HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps

USB

microUSB v2.0 (SlimPort), USB Host

microUSB v2.0

WLAN

Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot

Wi-Fi 802.11 b/g, Wi-Fi hotspot

Camera chính

13 MP

8.0 MP

Camera Phụ

2.1 MP

0.3 MP

Chức Năng

Chụp ảnh RAW, Manual-Mode, Lấy nét laser siêu nhanh, Khẩu độ lớn

geo-tagging

Quay Phim

Quay phim FullHD 1080p@60fps, Quay phim 4K 2160p@30fps

HD 1080p

Chipset

Qualcomm MSM8994 Snapdragon 810

Qualcomm MSM8226 Snapdragon 400

CPU

Quad-core 1.5 GHz Cortex-A53 & Quad-core 2 GHz Cortex-A57

Quad-Core 1.2 GHz

GPU

Adreno 430

Adreno 305

Tin Nhắn

SMS(threaded view), MMS, Email, Push Mail, IM

SMS(threaded view), MMS, Email, Push Mail, IM, RSS

Trình Duyệt

HTML5

HTML

Trò Chơi

Có thể cài đặt thêm tại Viễn Thông A

Có thể cài đặt thêm tại Viễn Thông A

Bảo Hành 12 tháng 12 tháng
Loại Pin

Li-Ion 3000 mAh

Li-Ion 2540 mAh

Hệ Điều Hành

Android 5.0 (Lollipop)

Android 4.4 (KitKat)

GỌI LẠI CHO TÔI
X Flash card