Nokia Asha 303

Nokia Asha 303

CHỈ CÓ TẠI VIỄN THÔNG A

Ưu đãi thành viên : Cứ 20,000đ tích được 1 Vmoney(?)



Thông số kỹ thuật Nokia Asha 303

Bộ sản phẩm chuẩn
Nokia Asha 303: Máy, Pin, Sạc , Tai nghe, Sách hướng dẫn sử dụng

Mạng 2G

GSM 850 / 900 / 1800 / 1900

Mạng 3G

HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100

SIM

Mini-SIM

Kích Thước

116.5 x 55.7 x 13.9 mm, 72 cc

Màu Sắc

Red, Graphite, Silver White, Aqua, Green, Purple

Trọng Lượng

99 g

Kích Thước

320 x 240 pixels, 2.6 inches (~154 ppi pixel density)

Loại

TFT, cảm ứng điện dung, 262.000 màu

Audio

Hỗ trợ định dạng : MP3, MP4 (âm thanh), AAC, AAC LC, AAC+, eAAC+, WMA, NRT, MXMF, WAV, NB AMR, WB AMR, MIDI

Ghi âm

Tích hợp sẵn

Kiểu Chuông

Rung, Đa âm điệu , MP3

Loa Ngoài

Tích hợp sẵn

Radio

Radio FM stereo có hỗ trợ RDS

Video

Hỗ trợ định dạng : H.263 level 45, mã hóa + giải mã MPEG4, H.264/MPEG-4 AVC

Bộ Nhớ Trong

170 MB (100 MB còn trống), 256 MB ROM, 128 MB RAM

Khe Cắm Thẻ Nhớ

microSD , tối đa 32 GB

3.5mm jack

Giắc cắm AV 3,5 mm

Bluetooth

v2.1 with A2DP, EDR

EDGE

Class 32

GPRS

Class 33v2.1 with A2DP, EDR

Hồng Ngoại

Không

Tốc độ 3G

HSDPA, 10.2 Mbps; HSUPA, 2 Mbps

USB

USB 2.0 tốc độ cao, USB OTG 1.3

WLAN

Wi-Fi 802.11 b/g/n

Camera chính

3.2 Megapixel, fixed focus,

Chức Năng

Face detection

Quay Phim

VGA@15fps

CPU

1 Ghz

Java

Tin Nhắn

SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM

Trình Duyệt

WAP 2.0/xHTML, HTML

Khác

Kết nối mạng xã hội với Facebook, Twitter, Flickr và Orkut

Macromedia Flash Lite 3.0

Bàn phím QWERTY

Việc cần làm

Ghi chú

Thu âm

Máy tính

Ngôn ngữ

Có Tiếng Việt

Loại Pin

Li-Ion 1300 mAh (BP-3L)

Thời Gian Chờ

Lên đến 720 giờ (2G) / Lên đến 840 giờ (3G)

Thời Gian hoạt động

Lên đến 8 giờ 10 phút (2G) / Lên đến 7 giờ 10 phút

Thời Gian Nghe Nhạc

Lên đến 47 h

Hệ Điều Hành

Không

BÌNH LUẬN

Đánh giá sản phẩm :
Mã xác nhận IWQIQD
GỌI LẠI CHO TÔI